Khám Phá Những Mẹo Bổ Sung Để Tối Ưu Hiệu Suất MacBook Air
Mẹo nhỏ: Nội dung mang tính tham khảo, hãy điều chỉnh phù hợp với không gian nhà bạn.
Những người chọn mua phiên bản cơ bản của MacBook Air, đặc biệt là những mẫu đời cũ chỉ có 256GB, có thể sẽ thấy rằng việc bổ sung ổ SSD gắn ngoài là cần thiết. Không chỉ cung cấp thêm không gian lưu trữ, SSD gắn ngoài còn giúp giảm thiểu nguy cơ đầy bộ nhớ trong, từ đó giúp máy hoạt động mượt mà hơn. Giống như hầu hết máy tính khác, MacBook Air cần có một lượng không gian trống để vận hành trơn tru. Nếu RAM bị hạn chế, máy sẽ sử dụng một phần không gian của ổ SSD như bộ nhớ “swap” (bộ nhớ ảo). Khi ổ đĩa gần đầy, nguy cơ chậm hay treo máy sẽ tăng cao.
Giá ổ SSD gắn ngoài có phần tăng do nhu cầu toàn cầu, nhưng bạn vẫn có nhiều lựa chọn hợp lý để nâng cấp. Chẳng hạn, một ổ SSD 2TB của Seagate có giá khoảng 145 USD (tương đương 3,68 triệu VNĐ) có thể gia tăng gấp 8 lần dung lượng lưu trữ khả dụng cho MacBook Air của bạn, đảm bảo máy luôn có đủ không gian trống cần thiết để hoạt động ở hiệu suất tối ưu.
MacBook Air ra mắt từ năm 2022 trở đi hỗ trợ sạc đến 140W, nhưng có thể máy bạn chỉ đi kèm bộ sạc 30W. Nếu bạn thường xuyên giữ máy cắm sạc, điều này không phải là vấn đề. Tuy nhiên, nếu bạn là người thường xuyên di chuyển và cần sạc nhanh, hãy xem xét việc nâng cấp lên bộ sạc 140W.
Cũng cần kiểm tra cáp sạc: Nếu muốn tận dụng tính năng sạc nhanh trên MacBook Air, bạn cần sử dụng cáp MagSafe 3 hoặc cáp USB-C phù hợp. Lưu ý rằng không phải tất cả cáp USB-C đều hỗ trợ sạc nhanh như nhau, vì vậy hãy tìm hiểu kỹ để chọn đúng loại.
Trong khi kéo dài thời gian sử dụng pin trong mỗi lần sạc là quan trọng, việc bảo vệ tuổi thọ tổng thể của viên pin cũng không kém phần quan trọng. Các viên pin lithium-ion trong hầu hết các thiết bị hiện nay đều sẽ lão hóa theo thời gian, dẫn đến khả năng giữ điện suy giảm. Một viên pin 3 năm tuổi cần được sạc thường xuyên sẽ không giữ được dung lượng 100% như lúc ban đầu. Việc làm chậm quá trình lão hóa này sẽ giúp viên pin MacBook Air của bạn không bị giảm dung lượng quá nhanh.
Mặc dù không thể ngăn chặn hoàn toàn quá trình lão hóa pin, bạn có thể làm chậm nó bằng cách giảm số chu kỳ sạc. Một trong những cách đơn giản là giới hạn việc sạc khi máy đang cắm điện, tránh tình trạng sạc quá mức khi không cần dùng hết dung lượng pin. MacBook Air đã có tính năng “Optimized Battery Charging” (Sạc pin được tối ưu hóa) để tự động phân tích thói quen sử dụng và đặt giới hạn sạc phù hợp. Tuy nhiên, bạn có thể bỏ qua quy trình tự động này và tự đặt giới hạn sạc cho mình.
Bạn có thể chọn giới hạn sạc ở mức 80% thường xuyên, để dù MacBook có cắm sạc bao lâu, pin cũng hiếm khi vượt quá 80% – ngoại trừ những lần sạc đầy 100% định kỳ để hệ thống ước tính chính xác tình trạng pin. Tóm lại, bạn có thể điều chỉnh giới hạn sạc từ 80% đến 95% để kiểm soát việc sạc pin. Để thực hiện, hãy vào Cài đặt hệ thống (System Settings), chọn Pin (Battery), nhấp vào biểu tượng (i) bên cạnh “Sạc” (Charging) và điều chỉnh thanh trượt “Giới hạn sạc” (Charge Limit).
Quá trình sao chép và dán (copy-paste) đã trở nên quen thuộc: bạn chọn nội dung nào đó, sao chép và dán vào nơi muốn. Tuy nhiên, nếu bạn thường xuyên thực hiện điều này trên MacBook, việc phải chuyển đổi qua lại giữa các ứng dụng để sao chép từng mục mới thực sự sẽ tốn thời gian. Đây là lúc các công cụ quản lý clipboard phát huy tác dụng.
Những công cụ này vô cùng hữu ích cho những ai thường xuyên sao chép và dán, vì chúng lưu giữ toàn bộ lịch sử sao chép của bạn trên máy Mac. Khi cần lấy lại một mục nào đó, bạn chỉ cần mở trình quản lý clipboard và dán lại, giúp loại bỏ sự phiền phức khi phải chuyển đổi giữa các cửa sổ liên tục.
Mình đã sử dụng trình quản lý clipboard trong hơn một thập kỷ và thấy nó cực kỳ hữu ích. Trước đây, người dùng Mac thường phải tìm kiếm các ứng dụng bên thứ ba, nhưng Apple đã cố gắng tích hợp trình quản lý clipboard riêng vào macOS gần đây bằng cách nhúng menu Clipboard vào Spotlight. Mình đã thử thay thế bằng giải pháp này nhưng cảm thấy hơi rườm rà và hạn chế. Hiện có rất nhiều lựa chọn trên thị trường, nhưng CopyClip là ứng dụng mình tin tưởng. Nó miễn phí và nằm gọn trên thanh menu, giúp bạn truy cập toàn bộ lịch sử clipboard từ bất cứ đâu trong macOS.
Đối với mình, một trình quản lý cửa sổ là công cụ không thể thiếu khi làm việc với nhiều cửa sổ cùng lúc. Nếu bạn thường xuyên sắp xếp các cửa sổ cạnh nhau trên Mac, bạn sẽ không bao giờ muốn thực hiện thao tác kéo thả thủ công nữa. Một trình quản lý cửa sổ tốt sẽ cho phép bạn nhanh chóng “ghim” các cửa sổ vào vị trí mong muốn chỉ bằng phím tắt. Mình thường áp dụng cách này khi viết bài: nửa màn hình là trình soạn thảo, nửa còn lại là các nguồn tham khảo. Nếu màn hình đủ lớn, bạn thậm chí có thể chia thành ba phần – việc đặt các ứng dụng chat vào phần thứ ba cũng rất tiện lợi.
Tương tự như trình quản lý clipboard, trước đây, người dùng macOS thường phải tìm đến các ứng dụng bên thứ ba để có được tính năng này. Nhưng gần đây, Apple đã bổ sung hệ thống quản lý cửa sổ mới. Bạn có thể di chuột qua nút màu xanh lá cây trên bất kỳ cửa sổ nào để thấy các tùy chọn thay đổi kích thước nhanh, nhưng mình khuyên dùng phím tắt sẽ hiệu quả hơn. Tính năng này hoạt động tốt hơn trình quản lý clipboard của Spotlight, và mình khuyến khích bạn thử nếu chưa từng dùng qua.
Tuy nhiên, mình vẫn ưu tiên sử dụng các ứng dụng bên thứ ba. Mình cảm thấy các phím tắt tích hợp thỉnh thoảng không thực sự tiện lợi và một số phím tắt của ứng dụng có thể ghi đè lên phím tắt của macOS, khiến bạn thực hiện những thao tác không mong muốn. Có rất nhiều lựa chọn để thử, nhưng mình đã dùng Magnet trong nhiều năm. Ứng dụng này có giá 4,99 USD (khoảng 127.000 VNĐ), và mình thấy nó hoàn toàn xứng đáng với số tiền bỏ ra, đặc biệt với những ai cần nhiều tùy chọn hơn so với giải pháp tích hợp của macOS – chẳng hạn như chia cửa sổ thành ba phần. Tuy nhiên, trước khi quyết định mua, hãy thử các phím tắt tích hợp sẵn để xem bạn có thích việc di chuyển cửa sổ bằng bàn phím không nhé.
Nhiều người trong chúng ta thường tải về một trình duyệt bên thứ ba ngay khi cài đặt máy tính mới. Chrome có thể là lựa chọn phổ biến nhất trên toàn cầu, nhưng mình tin rằng bạn nên thử Safari một lần. Trình duyệt của Apple đi kèm với nhiều công cụ bảo mật tích hợp đáng chú ý, bao gồm chặn trình theo dõi và ngăn những tiện ích mở rộng truy cập lịch sử duyệt web của bạn.
Nếu bạn có gói iCloud+, bạn có thể sử dụng tính năng iCloud Private Relay để ẩn địa chỉ IP của MacBook khỏi các trang web khi duyệt. Mình cũng nhận thấy Safari hiệu quả hơn nhiều so với những lựa chọn thay thế như Chrome, giúp tiết kiệm pin đáng kể. Dù công việc bắt buộc mình phải sử dụng nhiều trình duyệt khác nhau, nhưng trong việc sử dụng cá nhân, mình gần như luôn chọn Safari.
Internet hoạt động chủ yếu dựa trên quảng cáo, nhưng điều đó không có nghĩa là bạn phải chấp nhận mọi loại quảng cáo. Mặc dù mình hoàn toàn ủng hộ việc hỗ trợ các trang web sống nhờ quảng cáo, nhưng không phải tất cả các quảng cáo cũng đều dễ chịu. Có quá nhiều quảng cáo gây khó chịu và độc hại, luôn tìm cách lôi kéo bạn nhấp chuột, đến mức mình cảm thấy gần như không thể duyệt web mà không có một trình chặn quảng cáo. Thậm chí, Cục Điều tra Liên bang Mỹ (FBI) cũng khuyến nghị sử dụng các công cụ này để đảm bảo an toàn trực tuyến.
Sự kết hợp giữa Safari và một trình chặn quảng cáo là lựa chọn tuyệt vời. Tuy trước đây các tùy chọn còn hạn chế, hiện giờ có rất nhiều lựa chọn, bao gồm cả phiên bản uBlock Origin dành riêng cho Safari. Cá nhân mình đã sử dụng AdGuard một thời gian. Mình khuyên bạn nên thêm vào danh sách trắng (whitelist) những trang web mà bạn muốn hỗ trợ bằng quảng cáo, mặc dù một số trang có thể tự động nhắc bạn làm điều này. Hầu hết các trang sẽ cho phép bạn tiếp tục đọc khi đang dùng trình chặn quảng cáo, nhưng một số khác có thể từ chối truy cập cho đến khi bạn tắt nó đi.
Đây là một trong những tính năng yêu thích mà Apple đã giới thiệu trong những năm gần đây. Nếu bạn thường xuyên thực hiện cuộc gọi video trên Mac, dù cho công việc hay qua FaceTime, thì Voice Isolation (Cách ly giọng nói) là tính năng không thể thiếu. Nó giúp giảm tiếng ồn xung quanh và tập trung vào giọng nói của bạn, giúp người khác trong cuộc gọi nghe rõ lời bạn, thay vì tiếng ồn từ chó sủa, trẻ con hay tiếng trò chuyện ồn ào trong quán cà phê.
Theo kinh nghiệm của mình, tính năng này rất hiệu quả. Một lần, khi chú chó của mình sủa ầm ĩ vào chiếc xe đi ngang qua khi mình đang họp, mọi người lại nhìn mình khó hiểu và nói: “Ồ, thật sao? Mình không nghe thấy gì cả”.
Để bật Voice Isolation, hãy mở một ứng dụng gọi video như FaceTime để kích hoạt camera của MacBook. Sau đó, nhấp vào biểu tượng FaceTime trên thanh menu. Tại đây, bạn sẽ tìm thấy tất cả các điều khiển cuộc gọi video cấp hệ thống, bao gồm “Chế độ micrô” (Mic Mode) phía dưới. Nhấp vào đó, rồi chọn “Cách ly giọng nói” (Voice Isolation). Bạn cũng sẽ thấy “Phổ rộng” (Wide Spectrum), chức năng này làm điều ngược lại, tức là nhấn mạnh tất cả âm thanh thu được từ micrô. Tính năng này cũng có mặt trên iPhone và iPad, do đó mình rất khuyến nghị bạn bật nó trên các thiết bị đó nữa.
Nhân tiện, mình đặc biệt khuyên bạn nên tắt tính năng “Reactions” (Phản ứng) nếu nó đang bật. Có thể ai đó ở Apple nghĩ rằng sẽ rất thú vị khi tung ra các hiệu ứng hoạt hình được kích hoạt bằng cử chỉ cụ thể trong các cuộc gọi video: giơ ngón tay cái lên sẽ hiện biểu tượng cảm xúc 3D trong bong bóng suy nghĩ phía trên đầu bạn; giơ dấu hiệu hòa bình sẽ khiến bóng bay bay lên từ cuối màn hình.
Có khá nhiều hiệu ứng như vậy, và một số người có thể thích chúng. Thế nhưng, vấn đề là những hiệu ứng này không chỉ áp dụng cho FaceTime mà còn cho tất cả ứng dụng gọi video trên Mac của bạn. Điều đó có nghĩa là nếu macOS nghĩ rằng bạn đang giơ hai ngón tay cái lên, nó sẽ bắt đầu phóng ra pháo hoa, bất kể bạn đang gọi FaceTime với bạn bè hay họp Teams với sếp. Hãy tự cứu mình khỏi những tình huống khó xử trong tương lai bằng cách tắt tính năng này ngay bây giờ.
Cuối cùng, trên macOS, bạn có thể thiết lập ba lần quét vân tay cho Touch ID. Với nhiều người, con số này có thể là đủ, nhưng có một cách ẩn để tăng gấp đôi số lượng vân tay mà bạn có thể đăng ký. Mẹo này đã được biết đến từ khi Touch ID còn là tiêu chuẩn trên iPhone, trước khi Face ID ra đời. Hệ thống quét vân tay của Apple vẫn hỗ trợ điều này trên Mac.
Đầu tiên, bạn hãy mở Cài đặt hệ thống (System Settings), rồi chọn “Touch ID & Mật khẩu” (Touch ID & Password) từ menu. Trong phần Touch ID, chọn “Thêm vân tay” (Add Fingerprint). Khi máy quét hiện lên, thay vì chỉ quét một ngón tay, bạn hãy quét hai ngón. Đặt một ngón tay lên máy quét, nhấc lên khi macOS yêu cầu, rồi đặt ngón thứ hai xuống và lặp lại. Khi quá trình quét hoàn tất, bạn sẽ có hai vân tay được lưu trữ trong cùng một mục. Thực hiện điều này cho cả ba mục, và bạn sẽ có thể mở khóa Mac bằng tối đa sáu ngón tay của mình.
Để tìm hiểu thêm về lý do smartphone của bạn chậm lại theo thời gian và phương pháp khắc phục, hãy tham khảo bài viết Tại Sao Smartphone Của Bạn Chậm Lại Sau Một Thời Gian Sử Dụng?. Bài viết này cung cấp những thông tin hữu ích giúp cải thiện hiệu suất của smartphone mà bạn có thể chưa biết.
Nếu bạn muốn tối ưu hóa trải nghiệm với kính thông minh Meta, hãy đọc ngay bài viết 5 Mẹo Thông Minh Để Tận Dụng Tối Đa Kính Thông Minh Meta. Bài viết sẽ đưa ra những mẹo hữu ích giúp bạn nâng cao trải nghiệm sử dụng thiết bị một cách hiệu quả nhất.
Đừng bỏ qua bài viết Khám Phá Discord: Mẹo Bảo Mật, Lợi Ích Từ Nitro Và Tính Năng Ẩn để tìm hiểu về cách bảo mật và tận dụng các tính năng thú vị của Discord. Bài viết này sẽ giúp bạn tối ưu hóa trải nghiệm dùng ứng dụng chat trực tuyến này.